베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hệ thống phát hiện lỗi giao thông" (1)
hệ thống phát hiện lỗi giao thông

영어
명사traffic foul notification system
관련 단어 "hệ thống phát hiện lỗi giao thông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hệ thống phát hiện lỗi giao thông" (0)
표현이 없습니다.
